chủ quán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm chủ, quản lý hoặc sở hữu một quán: "chủ quán" chỉ người đứng đầu, có trách nhiệm điều hành và quyết định các hoạt động của một quán (như quán ăn, quán nước, quán cà phê, quán nhậu, v.v.). Người này có thể là chủ sở hữu hoặc người được thuê để quản lý.
- Người phục vụ khách hàng trong quán (nghĩa rộng, cổ xưa): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, "chủ quán" cũng có thể chỉ người trực tiếp phục vụ, nhưng ngày nay nghĩa này ít dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm chủ quán tỏ ra thân thiện khi tiếp đón khách.)
- (Anh ấy sở hữu và điều hành quán cà phê.)
- (Người quản lý quán ra lệnh cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chủ quán trọ": người sở hữu hoặc quản lý quán trọ (nơi cho khách thuê phòng qua đêm).
- Chủ quán trọ dẫn khách lên phòng mới. (Người quản lý quán trọ hướng dẫn khách.)
- "chủ quán ăn": người làm chủ một quán ăn, thường chịu trách nhiệm về thực đơn và chất lượng món ăn.
- Chủ quán ăn tự tay nấu những món đặc sản. (Người chủ quán ăn trực tiếp nấu món.)
Biến thể và từ gần giống
- Chủ tiệm (danh từ): người làm chủ một tiệm (cửa hàng nhỏ), tương tự "chủ quán" nhưng thường chỉ cửa hàng bán hàng hóa hơn là quán ăn uống.
- Chủ tiệm bánh mì mở cửa từ sáng sớm. (Người chủ tiệm bánh mì.)
- Chủ nhà hàng (danh từ): người làm chủ một nhà hàng lớn hơn, chuyên nghiệp hơn so với "chủ quán".
- Chủ nhà hàng đầu tư vào trang trí sang trọng. (Người chủ nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Ông chủ quán: cách gọi kính trọng hoặc thân mật đối với chủ quán nam.
- Bà chủ quán: cách gọi kính trọng hoặc thân mật đối với chủ quán nữ.
- Người quản lý quán: người được giao trách nhiệm điều hành quán thay cho chủ sở hữu.
Thành ngữ liên quan
- Làm chủ quán: đảm nhận vai trò chủ quán, chịu trách nhiệm mọi việc.
- Anh ấy đã làm chủ quán được ba năm. (Anh ấy quản lý quán trong ba năm.)
- Khách đến chủ quán vui: câu nói thể hiện niềm vui của chủ quán khi có khách hàng ghé thăm.
- Mỗi khi đông khách, chủ quán vui vẻ hẳn lên. (Chủ quán trở nên vui vẻ khi có nhiều khách.)